曼塔羅河 màn tǎ luō hé · mạn tháp la hà Hán Việt: mạn tháp la hà · Pinyin: màn tǎ luō hé Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 塔 (tháp) + 羅 (la) + 河 (hà)Pinyinmàn tǎ luō héHán Việtmạn tháp la hàCấu tạo曼 + 塔 + 羅 + 河 · mạn + tháp + la + hà nghĩa thành phần: mạn + tháp + la + hà