曼島人的 mạn đảo nhân đích Hán Việt: mạn đảo nhân đích Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 島 (đảo) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việtmạn đảo nhân đíchCấu tạo曼 + 島 + 人 + 的 · mạn + đảo + nhân + đích nghĩa thành phần: mạn + đảo + nhân + đích Nghĩa EngCihui Manx