曼弗雷德 màn fú léi dé · mạn phất lôi đức Hán Việt: mạn phất lôi đức · Pinyin: màn fú léi dé Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 弗 (phất) + 雷 (lôi) + 德 (đức)Pinyinmàn fú léi déHán Việtmạn phất lôi đứcCấu tạo曼 + 弗 + 雷 + 德 · mạn + phất + lôi + đức nghĩa thành phần: mạn + phất + lôi + đức