曼德勃羅 màn dé bó luó · mạn đức bột la Hán Việt: mạn đức bột la · Pinyin: màn dé bó luó Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 德 (đức) + 勃 (bột) + 羅 (la)Pinyinmàn dé bó luóHán Việtmạn đức bột laCấu tạo曼 + 德 + 勃 + 羅 · mạn + đức + bột + la nghĩa thành phần: mạn + đức + bột + la