曼森線蟲屬
mạn sâm tuyến trùng chúc
Hán Việt: mạn sâm tuyến trùng chúc
Tổng quan
Cấu tạo: 曼 (mạn) + 森 (sâm) + 線 (tuyến) + 蟲 (trùng) + 屬 (chúc)
Nghĩa
Eng
- Cihui Mansonella
Hán Việt: mạn sâm tuyến trùng chúc
Cấu tạo: 曼 (mạn) + 森 (sâm) + 線 (tuyến) + 蟲 (trùng) + 屬 (chúc)