曼海姆大學 màn hǎi mǔ dà xué · mạn hải mỗ đại học Hán Việt: mạn hải mỗ đại học · Pinyin: màn hǎi mǔ dà xué Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 海 (hải) + 姆 (mỗ) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinmàn hǎi mǔ dà xuéHán Việtmạn hải mỗ đại họcCấu tạo曼 + 海 + 姆 + 大 + 學 · mạn + hải + mỗ + đại + học nghĩa thành phần: mạn + hải + mỗ + đại + học