曼莫漢辛格

màn mò hàn xīn gé mạn mạc hán tân cách

Hán Việt: mạn mạc hán tân cách · Pinyin: màn mò hàn xīn gé

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (mạc) + (hán) + (tân) + (cách)