曼莫漢辛格 màn mò hàn xīn gé · mạn mạc hán tân cách Hán Việt: mạn mạc hán tân cách · Pinyin: màn mò hàn xīn gé Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 莫 (mạc) + 漢 (hán) + 辛 (tân) + 格 (cách)Pinyinmàn mò hàn xīn géHán Việtmạn mạc hán tân cáchCấu tạo曼 + 莫 + 漢 + 辛 + 格 · mạn + mạc + hán + tân + cách nghĩa thành phần: mạn + mạc + hán + tân + cách