曼衍魚龍

màn yǎn yú lóng mạn diễn ngư long

Hán Việt: mạn diễn ngư long · Pinyin: màn yǎn yú lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạn) + (diễn) + (ngư) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曼衍:亦作“漫衍”、“曼延”,巨兽名,古代仿照它排演百戏节目。鱼龙:古代百戏节目。古代演出的杂戏名。比喻事物的离奇变幻。亦作“鱼龙曼衍”。
  • Tân Hoa Tự Điển 曼衍亦作漫衍”、曼延”,巨兽名,古代仿照它排演百戏节目。鱼龙古代百戏节目。古代演出的杂戏名。比喻事物的离奇变幻。亦作鱼龙曼衍”。