曼谷航空 màn gǔ háng kōng · mạn cốc hàng không Hán Việt: mạn cốc hàng không · Pinyin: màn gǔ háng kōng Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 谷 (cốc) + 航 (hàng) + 空 (không)Pinyinmàn gǔ háng kōngHán Việtmạn cốc hàng khôngCấu tạo曼 + 谷 + 航 + 空 · mạn + cốc + hàng + không nghĩa thành phần: mạn + cốc + hàng + không