曼陀羅鹼 mạn đà la dảm Hán Việt: mạn đà la dảm Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 陀 (đà) + 羅 (la) + 鹼 (dảm)Hán Việtmạn đà la dảmCấu tạo曼 + 陀 + 羅 + 鹼 · mạn + đà + la + dảm nghĩa thành phần: mạn + đà + la + dảm Nghĩa EngCihui meteloidine