曼陀羅精 mạn đà la tinh Hán Việt: mạn đà la tinh Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 陀 (đà) + 羅 (la) + 精 (tinh)Hán Việtmạn đà la tinhCấu tạo曼 + 陀 + 羅 + 精 · mạn + đà + la + tinh nghĩa thành phần: mạn + đà + la + tinh Nghĩa EngCihui datugen