曾侯乙墓 céng hóu yǐ mù · tằng hầu ất mộ Hán Việt: tằng hầu ất mộ · Pinyin: céng hóu yǐ mù Tổng quan Cấu tạo: 曾 (tằng) + 侯 (hầu) + 乙 (ất) + 墓 (mộ)Pinyincéng hóu yǐ mùHán Việttằng hầu ất mộCấu tạo曾 + 侯 + 乙 + 墓 · tằng + hầu + ất + mộ nghĩa thành phần: tằng + hầu + ất + mộ