曾侯乙編鐘 céng hóu yǐ biān zhōng · tằng hầu ất biên chung Hán Việt: tằng hầu ất biên chung · Pinyin: céng hóu yǐ biān zhōng Tổng quan Cấu tạo: 曾 (tằng) + 侯 (hầu) + 乙 (ất) + 編 (biên) + 鐘 (chung)Pinyincéng hóu yǐ biān zhōngHán Việttằng hầu ất biên chungCấu tạo曾 + 侯 + 乙 + 編 + 鐘 · tằng + hầu + ất + biên + chung nghĩa thành phần: tằng + hầu + ất + biên + chung