曾子殺彘

zēng zǐ shā zhì tằng tử sát trệ

Hán Việt: tằng tử sát trệ · Pinyin: zēng zǐ shā zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tằng) + (tử) + (sát) + (trệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彘:猪。曾子杀猪。比喻教育子女要以身作则。