曾会居士 tằng hội cư sĩ Hán Việt: tằng hội cư sĩ Tổng quan Cấu tạo: 曾 (tằng) + 会 (hội) + 居 (cư) + 士 (sĩ)Hán Việttằng hội cư sĩCấu tạo曾 + 会 + 居 + 士 · tằng + hội + cư + sĩ nghĩa thành phần: tằng + hội + cư + sĩ