曾母暗沙

céng mǔ àn shā tằng mẫu ám sa

Hán Việt: tằng mẫu ám sa · Pinyin: céng mǔ àn shā

Tổng quan

Cấu tạo: (tằng) + (mẫu) + (ám) + (sa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 南沙群島中最南端的一群暗沙。由曾母暗沙、立地暗沙和亞西暗沙所組成,為我國領土的最南點。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国领土的最南端。在南沙群岛最南部。由珊瑚礁组成。

Eng

  • Cihui 曾母暗沙 ēngmǔ Ànshā p.w. Zengmu Reef; South Luconia Shoals