曾祖王母
tằng tổ vương mẫu
Hán Việt: tằng tổ vương mẫu · Pinyin: zēng zǔ wáng mǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 曾祖母。祖父之母。
- Tân Hoa Tự Điển 1.曾祖母。祖父之母。
Eng
- Cihui 曾祖王母 ēngzǔwángmǔ n. paternal grandmother
Hán Việt: tằng tổ vương mẫu · Pinyin: zēng zǔ wáng mǔ