曾經去過 céng jīng qù guò · tằng kinh khứ quá Hán Việt: tằng kinh khứ quá · Pinyin: céng jīng qù guò Tổng quan Cấu tạo: 曾 (tằng) + 經 (kinh) + 去 (khứ) + 過 (quá)Pinyincéng jīng qù guòHán Việttằng kinh khứ quáCấu tạo曾 + 經 + 去 + 過 · tằng + kinh + khứ + quá nghĩa thành phần: tằng + kinh + khứ + quá