曾开居士 tằng khai cư sĩ Hán Việt: tằng khai cư sĩ Tổng quan Cấu tạo: 曾 (tằng) + 开 (khai) + 居 (cư) + 士 (sĩ)Hán Việttằng khai cư sĩCấu tạo曾 + 开 + 居 + 士 · tằng + khai + cư + sĩ nghĩa thành phần: tằng + khai + cư + sĩ