替人代飲 thế nhân đại ẩm Hán Việt: thế nhân đại ẩm Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 人 (nhân) + 代 (đại) + 飲 (ẩm)Hán Việtthế nhân đại ẩmCấu tạo替 + 人 + 代 + 飲 · thế + nhân + đại + ẩm nghĩa thành phần: thế + nhân + đại + ẩm Nghĩa EngCihui 替人代飲 ìréndàiyǐn f.e. drink on sb's behalf as a forfeit