替人幫腔 thế nhân bang khang Hán Việt: thế nhân bang khang Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 人 (nhân) + 幫 (bang) + 腔 (khang)Hán Việtthế nhân bang khangCấu tạo替 + 人 + 幫 + 腔 · thế + nhân + bang + khang nghĩa thành phần: thế + nhân + bang + khang Nghĩa EngCihui 替人幫腔 ìrénbāngqiāng f.e. take up sb.'s refrain