替人打算

thế nhân đả toán

Hán Việt: thế nhân đả toán

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (nhân) + (đả) + (toán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 替人打算 ìréndǎsuan f.e. be considerate of others