替人把盞 thế nhân bả trản Hán Việt: thế nhân bả trản Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 人 (nhân) + 把 (bả) + 盞 (trản)Hán Việtthế nhân bả trảnCấu tạo替 + 人 + 把 + 盞 · thế + nhân + bả + trản nghĩa thành phần: thế + nhân + bả + trản Nghĩa EngCihui 替人把盞 ìrénbǎzhǎn f.e. present a goblet of wine to sb.