替人搬家 thế nhân bàn gia Hán Việt: thế nhân bàn gia Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 人 (nhân) + 搬 (bàn) + 家 (gia)Hán Việtthế nhân bàn giaCấu tạo替 + 人 + 搬 + 家 · thế + nhân + bàn + gia nghĩa thành phần: thế + nhân + bàn + gia Nghĩa EngCihui remove furniture