替人辦事 thế nhân bạn sự Hán Việt: thế nhân bạn sự Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 人 (nhân) + 辦 (bạn) + 事 (sự)Hán Việtthế nhân bạn sựCấu tạo替 + 人 + 辦 + 事 · thế + nhân + bạn + sự nghĩa thành phần: thế + nhân + bạn + sự Nghĩa EngCihui do message