替代動詞 thế đại động từ Hán Việt: thế đại động từ Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 代 (đại) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việtthế đại động từCấu tạo替 + 代 + 動 + 詞 · thế + đại + động + từ nghĩa thành phần: thế + đại + động + từ Nghĩa EngCihui 替代動詞 ìdài dòngcí n. <lg.> pro-verb