替代形式 thế đại hình thức Hán Việt: thế đại hình thức Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 代 (đại) + 形 (hình) + 式 (thức)Hán Việtthế đại hình thứcCấu tạo替 + 代 + 形 + 式 · thế + đại + hình + thức nghĩa thành phần: thế + đại + hình + thức Nghĩa EngCihui 替代形式 ìdài xíngshì n. <lg.> pro-forms