替代演出 thế đại diễn xuất Hán Việt: thế đại diễn xuất Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 代 (đại) + 演 (diễn) + 出 (xuất)Hán Việtthế đại diễn xuấtCấu tạo替 + 代 + 演 + 出 · thế + đại + diễn + xuất nghĩa thành phần: thế + đại + diễn + xuất Nghĩa EngCihui double for