替代能源
thế đại năng nguyên
Hán Việt: thế đại năng nguyên
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 能取代目前常用能源(如石油、煤等)的其他能源。如太陽能、地熱、生質能等。
Eng
- Cihui 替代能源 ìdài néngyuán n. alternative energy
Hán Việt: thế đại năng nguyên