替代表示

thế đại biểu kì

Hán Việt: thế đại biểu kì

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (đại) + (biểu) + (kì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 替代表示 ìdài biǎoshì n. <lg.> surrogate