替代責任 tìdài zérèn · thế đại trách nhâm Hán Việt: thế đại trách nhâm · Pinyin: tìdài zérèn Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 代 (đại) + 責 (trách) + 任 (nhâm)Pinyintìdài zérènHán Việtthế đại trách nhâmCấu tạo替 + 代 + 責 + 任 · thế + đại + trách + nhâm nghĩa thành phần: thế + đại + trách + nhâm Nghĩa EngCihui vicarious liability