替换书签 thế hoán thư thiêm Hán Việt: thế hoán thư thiêm Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 換 (hoán) + 書 (thư) + 籤 (thiêm)Hán Việtthế hoán thư thiêmTừ loạidanhCấu tạo替 + 換 + 書 + 籤 · thế + hoán + thư + thiêm nghĩa thành phần: thế + hoán + thư + thiêm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thay thế bookmarkMainlandKaggle Zh-Vi ReplaceBookmarkEngCihui ReplaceBookmark Từ liên quan Gần nghĩa替换性 · 替换物 · 书签丝带 · 书签定义 · 替换字符 · 替换框架 · 替换程序 · 替换练习