替換書籤 thế hoán thư thiêm Hán Việt: thế hoán thư thiêm Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 換 (hoán) + 書 (thư) + 籤 (thiêm)Hán Việtthế hoán thư thiêmCấu tạo替 + 換 + 書 + 籤 · thế + hoán + thư + thiêm nghĩa thành phần: thế + hoán + thư + thiêm Nghĩa EngCihui ReplaceBookmark