替換框架 thế hoán khuông giá Hán Việt: thế hoán khuông giá Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 換 (hoán) + 框 (khuông) + 架 (giá)Hán Việtthế hoán khuông giáCấu tạo替 + 換 + 框 + 架 · thế + hoán + khuông + giá nghĩa thành phần: thế + hoán + khuông + giá Nghĩa EngCihui 替換框架 ìhuan kuàngjià n. <lg.> substitution frame