替換練習

thế hoán luyện tập

Hán Việt: thế hoán luyện tập

Tổng quan

Cấu tạo: (thế) + (hoán) + (luyện) + (tập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 替換練習 ìhuan liànxí n. <lg.> substitution drill