替换练习

thế hoán luyện tập

Hán Việt: thế hoán luyện tập

Tổng quan

Cấu tạo: 替 (thế) + 換 (hoán) + 練 (luyện) + 習 (tập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bài tập thay thế
  • Biên soạn substitution drill

Eng

  • Cihui 替換練習 ìhuan liànxí n. <lg.> substitution drill

Từ liên quan

Gần nghĩa

练习剑术 · 练习曲集 · 练习比赛 · 替换性 · 替换物 · 练习册 · 练习场 · 练习曲