替換試驗 thế hoán thí nghiệm Hán Việt: thế hoán thí nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 換 (hoán) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)Hán Việtthế hoán thí nghiệmCấu tạo替 + 換 + 試 + 驗 · thế + hoán + thí + nghiệm nghĩa thành phần: thế + hoán + thí + nghiệm Nghĩa EngCihui 替換試驗 ìhuàn shìyàn n. <lg.> substitution test