替班工人 thế ban công nhân Hán Việt: thế ban công nhân Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 班 (ban) + 工 (công) + 人 (nhân)Hán Việtthế ban công nhânCấu tạo替 + 班 + 工 + 人 · thế + ban + công + nhân nghĩa thành phần: thế + ban + công + nhân Nghĩa EngCihui spare hand