替罪羊羔 tì zuì yáng gāo · thế tội dương cao Hán Việt: thế tội dương cao · Pinyin: tì zuì yáng gāo Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 罪 (tội) + 羊 (dương) + 羔 (cao)Pinyintì zuì yáng gāoHán Việtthế tội dương caoCấu tạo替 + 罪 + 羊 + 羔 · thế + tội + dương + cao nghĩa thành phần: thế + tội + dương + cao