替耳馬林 thế nhĩ mã lâm Hán Việt: thế nhĩ mã lâm Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 耳 (nhĩ) + 馬 (mã) + 林 (lâm)Hán Việtthế nhĩ mã lâmCấu tạo替 + 耳 + 馬 + 林 · thế + nhĩ + mã + lâm nghĩa thành phần: thế + nhĩ + mã + lâm Nghĩa EngCihui tylmarin