替補隊員

tì bǔ duì yuán thế bổ đội viên

Hán Việt: thế bổ đội viên · Pinyin: tì bǔ duì yuán

Tổng quan

cầu thủ dự bị | cầu thủ thay thế

Cấu tạo: (thế) + (bổ) + (đội) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cầu thủ dự bị | cầu thủ thay thế

Eng

  • CC-CEDICT substitute player|reserve player
  • Cihui 替補隊員 ìbǔ duìyuán n. substitute/reserve (player) M:ge/¹míng/²wèi