最上義光 zuì shàng yì guāng · tối thượng nghĩa quang Hán Việt: tối thượng nghĩa quang · Pinyin: zuì shàng yì guāng Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 上 (thượng) + 義 (nghĩa) + 光 (quang)Pinyinzuì shàng yì guāngHán Việttối thượng nghĩa quangCấu tạo最 + 上 + 義 + 光 · tối + thượng + nghĩa + quang nghĩa thành phần: tối + thượng + nghĩa + quang