最上面的

tối thượng diện đích

Hán Việt: tối thượng diện đích

Tổng quan

/' pmoust/, cao nhất, trên hết, quan trọng hn hết, ở hàng đầu, ở trên hết, ở trên đỉnh, ở hàng đầu

Cấu tạo: (tối) + (thượng) + (diện) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /' pmoust/, cao nhất, trên hết, quan trọng hn hết, ở hàng đầu, ở trên hết, ở trên đỉnh, ở hàng đầu