最嚴厲的 tối nghiêm lệ đích Hán Việt: tối nghiêm lệ đích Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 嚴 (nghiêm) + 厲 (lệ) + 的 (đích)Hán Việttối nghiêm lệ đíchCấu tạo最 + 嚴 + 厲 + 的 · tối + nghiêm + lệ + đích nghĩa thành phần: tối + nghiêm + lệ + đích Nghĩa EngCihui serverest