最中間的 tối trung gian đích Hán Việt: tối trung gian đích Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 中 (trung) + 間 (gian) + 的 (đích)Hán Việttối trung gian đíchCấu tạo最 + 中 + 間 + 的 · tối + trung + gian + đích nghĩa thành phần: tối + trung + gian + đích Nghĩa EngCihui middlemost