最优化
tối ưu hóa
Hán Việt: tối ưu hóa · Pinyin: zuì yōu huà
Tổng quan
sự tối ưu hóa (toán học)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tối ưu hóa
- Biên soạn 最優化 uìyōuhuà n. optimization ◆v. optimize
Eng
- Cihui optimization (math.)
Đức
- Handedict Optimierung
Hán Việt: tối ưu hóa · Pinyin: zuì yōu huà
sự tối ưu hóa (toán học)