最低位數 tối đê vị sổ Hán Việt: tối đê vị sổ Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 低 (đê) + 位 (vị) + 數 (sổ)Hán Việttối đê vị sổCấu tạo最 + 低 + 位 + 數 · tối + đê + vị + sổ nghĩa thành phần: tối + đê + vị + sổ Nghĩa EngCihui low-orderdigit