最低含量 zuì dī hán liàng · tối đê hàm lượng Hán Việt: tối đê hàm lượng · Pinyin: zuì dī hán liàng Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 低 (đê) + 含 (hàm) + 量 (lượng)Pinyinzuì dī hán liàngHán Việttối đê hàm lượngCấu tạo最 + 低 + 含 + 量 · tối + đê + hàm + lượng nghĩa thành phần: tối + đê + hàm + lượng