最低工資

zuì dī gōng zī tối đê công tư

Hán Việt: tối đê công tư · Pinyin: zuì dī gōng zī

Tổng quan

Cấu tạo: (tối) + (đê) + (công) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 法律規定各事業單位僱用勞工從事工作時,必須支付的最低報酬標準。

Eng

  • Cihui 最低工資 uìdī gōngzī n. minimum wage