最低廢紙量 zuì dī fèi zhǐ liàng · tối đê phế chỉ lượng Hán Việt: tối đê phế chỉ lượng · Pinyin: zuì dī fèi zhǐ liàng Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 低 (đê) + 廢 (phế) + 紙 (chỉ) + 量 (lượng)Pinyinzuì dī fèi zhǐ liàngHán Việttối đê phế chỉ lượngCấu tạo最 + 低 + 廢 + 紙 + 量 · tối + đê + phế + chỉ + lượng nghĩa thành phần: tối + đê + phế + chỉ + lượng