最低級的 tối đê cấp đích Hán Việt: tối đê cấp đích Tổng quan Cấu tạo: 最 (tối) + 低 (đê) + 級 (cấp) + 的 (đích)Hán Việttối đê cấp đíchCấu tạo最 + 低 + 級 + 的 · tối + đê + cấp + đích nghĩa thành phần: tối + đê + cấp + đích Nghĩa EngCihui first-degree